| Ngành | Mã ngành | Chỉ tiêu đợt 2/2026 |
|---|---|---|
| Công nghệ kỹ thuật môi trường | 7510406 | 40 |
| Công nghệ thông tin | 7480201 | 20 |
| Địa chất học | 7440201 | 30 |
| Kỹ thuật cấp thoát nước | 7580213 | 40 |
| Kỹ thuật trắc địa – bản đồ | 7520503 | 80 |
| Quản lý đất đai | 7850103 | 100 |
| Quản lý đô thị và công trình | 7580106 | 30 |
| Quản lý tài nguyên và môi trường | 7850101 | 40 |
| Quản trị kinh doanh | 7340101 | 20 |
